thúc giục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thúc đẩy, giục giã: Hành động làm cho ai đó phải hành động nhanh hơn, khẩn trương hơn hoặc quyết định sớm hơn. Thường mang ý nghĩa tạo ra áp lực về mặt tinh thần hoặc tâm lý để đạt được một mục đích nào đó.
- Khuyến khích, động viên một cách mạnh mẽ: Hành động thôi thúc, cổ vũ ai đó thực hiện một việc mà họ có thể đang do dự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tiếng chuông báo thức liên tục thúc giục tôi phải thức dậy. (Âm thanh của chuông báo thức liên tục thôi thúc tôi phải rời khỏi giường.)
- Lương tâm thúc giục anh ta phải trả lại số tiền nhặt được. (Lương tâm thôi thúc anh ta phải hoàn trả số tiền đã nhặt.)
- Cô giáo thúc giục học sinh nộp bài tập trước hạn chót. (Giáo viên giục giã học sinh nộp bài tập trước thời hạn cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị thúc giục bởi...": diễn tả nguyên nhân, động lực mạnh mẽ dẫn đến hành động.
- Hành động của anh ấy bị thúc giục bởi lòng thương cảm sâu sắc. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi lòng trắc ẩn sâu sắc.)
"có tính thúc giục": mang đặc tính giục giã, thôi thúc.
- Lời nói của ông ấy có tính thúc giục, khiến mọi người phải hành động ngay. (Lời nói của ông ấy mang tính chất thúc giục, khiến mọi người phải hành động tức thì.)
Biến thể và từ gần giống
- Thúc (động từ): đẩy mạnh, giục nhanh (thường cụ thể hơn, có thể dùng trong "thúc cấp", "thúc đẩy").
- Giục (động từ): hối thúc, làm cho gấp rút (thường dùng trong "giục giã", "hối giục").
- Thôi thúc (động từ): có nghĩa rất gần với "thúc giục", nhấn mạnh sự thúc đẩy từ bên trong (như nội tâm, khát vọng).
Từ đồng nghĩa
- Hối thúc: thúc giục một cách gấp gáp, liên tục.
- Giục giã: thúc giục, làm cho phải nhanh chóng.
- Thôi thúc: thúc đẩy mạnh mẽ từ bên trong.
Từ trái nghĩa
- Cản trở: ngăn cản, làm chậm lại.
- Kìm hãm: giữ lại, không cho phát triển hoặc hành động.
- Khuyến khích (nhẹ nhàng): động viên một cách ôn hòa, không tạo áp lực (trái nghĩa về mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thúc giục ai làm gì: cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả hành động thúc đẩy một đối tượng cụ thể.
- Hoàn cảnh khó khăn thúc giục chúng tôi phải tìm ra giải pháp mới. (Hoàn cảnh khó khăn thúc đẩy chúng tôi phải tìm kiếm một giải pháp mới.)
Thành ngữ liên quan
- Giục tốc bất đạt: (thành ngữ Hán Việt) ý nói thúc giục quá gấp đôi khi lại không đạt được kết quả như mong muốn, muốn nhanh thì phải từ từ.
- Anh đừng nóng vội, "giục tốc bất đạt" đấy. (Anh đừng nóng vội, "hối thúc quá thì không đạt được" đấy.)
- Thúc, ngh. 2.